make out
/ˈmeɪk/Động từ
- Lập (tài liệu, v.v.), chỉ định (séc).To draw up (a document etc.), to designate (a cheque).Cheques may be made out to the Foo Bar Company.Séc có thể được gửi tới Công ty Foo Bar.
- Để gửi đi.To send out.
- Để phân biệt; để quản lý để xem, nghe vv.To discern; to manage to see, hear etc.In the distance, I could just make out a shadowy figure.Ở phía xa, tôi chỉ có thể nhìn thấy một bóng người.
- (hiện nay chủ yếu là Hoa Kỳ, khu vực, nội động) Để quản lý, hòa hợp; phải làm (tốt, xấu, v.v.).(now chiefly US, regional, intransitive) To manage, get along; to do (well, badly etc.).Oh, you were on a TV game show? How did you make out?Ồ, bạn đã tham gia một chương trình trò chơi truyền hình? Bạn đã làm như thế nào?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “make out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish